Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
08:48:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:48:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012814 | ||
08:47:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
08:47:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000674 | ||
08:47:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:47:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:47:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001338 | ||
08:47:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:47:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
08:47:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:47:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
08:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:46:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000644 | ||
08:46:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
08:46:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
08:46:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:46:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
08:46:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
08:46:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000411 |
