Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:37:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000664 | ||
08:37:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
08:37:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
08:37:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
08:37:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
08:37:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:37:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:37:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
08:37:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
08:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:36:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
08:36:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
08:36:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:36:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:36:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
08:36:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001047 | ||
08:36:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000704 | ||
08:36:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:35:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 |
