Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:46:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018069 | ||
18:46:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002564 | ||
18:46:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005367 | ||
18:46:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
18:46:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002471 | ||
18:46:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
18:45:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003173 | ||
18:45:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:45:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
18:45:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006071 | ||
18:45:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
18:45:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
18:45:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
18:45:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003696 | ||
18:45:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000731 | ||
18:45:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000207 | ||
18:45:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011147 | ||
18:45:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
18:45:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004018 | ||
18:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
