Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:30:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002124 | ||
18:30:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
18:29:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
18:29:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
18:29:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:29:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
18:29:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002727 | ||
18:29:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
18:29:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000302 | ||
18:29:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
18:29:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:29:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001208 | ||
18:29:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:28:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003712 | ||
18:28:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
18:28:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
18:28:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
18:28:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:28:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000634 | ||
18:28:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 |
