Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:43:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001602 | ||
12:43:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
12:43:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
12:43:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005996 | ||
12:43:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
12:43:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
12:42:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:42:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
12:42:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001214 | ||
12:42:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001401 | ||
12:42:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
12:42:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:42:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001673 | ||
12:42:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000453 | ||
12:42:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004078 | ||
12:41:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
12:41:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000267 | ||
12:41:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
12:41:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001806 | ||
12:41:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000786 |
