Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:02:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000816 | ||
19:02:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
19:02:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002151 | ||
19:01:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
19:01:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001689 | ||
19:01:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:01:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:01:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003043 | ||
19:01:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000698 | ||
19:01:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
19:01:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:01:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001254 | ||
19:01:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001353 | ||
19:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001216 | ||
19:00:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:00:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002876 | ||
19:00:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
19:00:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
19:00:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001529 | ||
19:00:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019577 |
