Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:33:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
14:33:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
14:32:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
14:32:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004492 | ||
14:32:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014296 | ||
14:32:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
14:32:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
14:32:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
14:32:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
14:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001982 | ||
14:31:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000788 | ||
14:31:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
14:31:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
14:31:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007251 | ||
14:31:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
14:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000263 | ||
14:31:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012 | ||
14:31:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002875 | ||
14:31:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
14:31:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 |
