Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:33:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:33:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:33:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
10:33:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
10:32:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001309 | ||
10:32:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014566 | ||
10:32:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:32:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:32:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
10:32:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001165 | ||
10:32:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
10:32:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001227 | ||
10:32:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006956 | ||
10:31:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001226 | ||
10:31:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
10:31:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002595 | ||
10:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001422 | ||
10:31:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
10:31:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001477 | ||
10:31:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 |
