Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:09:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00041827 | ||
15:09:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00034671 | ||
15:09:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004534 | ||
15:09:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
15:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:08:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002562 | ||
15:08:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:08:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002439 | ||
15:08:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
15:08:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001796 | ||
15:08:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
15:08:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000655 | ||
15:08:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
15:07:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:07:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
15:07:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000666 | ||
15:07:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012615 | ||
15:07:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001142 | ||
15:07:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
15:07:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 |
