Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:27:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
00:27:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006615 | ||
00:27:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
00:27:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:27:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001198 | ||
00:27:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000216 | ||
00:27:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
00:27:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
00:27:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000155 | ||
00:27:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
00:27:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000175 | ||
00:27:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:27:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001363 | ||
00:26:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004034 | ||
00:26:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
00:26:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002004 | ||
00:26:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:26:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000175 | ||
00:26:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
00:26:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012086 |
