Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:13:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009006 | ||
10:13:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
10:13:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
10:12:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015015 | ||
10:12:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:12:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
10:12:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 | ||
10:12:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:11:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001468 | ||
10:11:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:11:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001332 | ||
10:11:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016002 | ||
10:11:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006839 | ||
10:11:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001646 | ||
10:11:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008515 | ||
10:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
10:10:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001982 | ||
10:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
10:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
10:10:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 |
