Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:01:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:01:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:01:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
00:01:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001279 | ||
00:00:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
00:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
00:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015845 | ||
00:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
00:00:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:00:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001413 | ||
00:00:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:00:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001174 | ||
00:00:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
00:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009967 | ||
23:59:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002513 | ||
23:59:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
23:59:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000437 | ||
23:59:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
23:59:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002038 | ||
23:59:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002134 |
