Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:06:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
08:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006637 | ||
08:05:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
08:05:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001532 | ||
08:05:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005573 | ||
08:05:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000424 | ||
08:05:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012235 | ||
08:05:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000835 | ||
08:05:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
08:05:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
08:05:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:04:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012796 | ||
08:04:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
08:04:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:04:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:04:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000863 | ||
08:04:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001486 | ||
08:04:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
08:04:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000101 | ||
08:04:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001145 |
