Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:22:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017041 | ||
05:22:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004167 | ||
05:22:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001317 | ||
05:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000676 | ||
05:21:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
05:21:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:21:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001874 | ||
05:21:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
05:21:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001519 | ||
05:21:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:21:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018497 | ||
05:20:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:20:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:20:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
05:20:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
05:20:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:20:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:20:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
05:20:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018279 | ||
05:20:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 |
