Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:00:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
10:00:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010517 | ||
10:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
10:00:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002484 | ||
09:59:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
09:59:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0003169 | ||
09:59:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:59:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
09:59:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:59:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021564 | ||
09:59:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
09:58:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
09:58:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
09:58:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
09:58:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:58:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002739 | ||
09:58:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001441 | ||
09:58:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00052827 | ||
09:58:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
09:58:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032179 |
