Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:44:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:44:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:44:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:44:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002761 | ||
06:44:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004012 | ||
06:43:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:43:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
06:43:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000977 | ||
06:43:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
06:43:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
06:42:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012102 | ||
06:42:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
06:42:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
06:42:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001174 | ||
06:42:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
06:42:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:42:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
06:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:41:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:41:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 |
