Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007925 | ||
18:42:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002469 | ||
18:42:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:42:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001456 | ||
18:42:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002437 | ||
18:42:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012216 | ||
18:42:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
18:42:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002043 | ||
18:42:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006931 | ||
18:42:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00009667 | ||
18:42:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000117 | ||
18:42:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019961 | ||
18:42:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003482 | ||
18:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001507 | ||
18:42:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000171 | ||
18:41:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001063 | ||
18:41:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001258 | ||
18:41:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
18:41:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000924 | ||
18:41:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 |
