Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:22:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 | ||
06:22:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
06:22:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:21:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
06:21:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:21:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:21:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
06:21:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013238 | ||
06:21:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
06:21:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:21:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001837 | ||
06:20:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
06:20:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
06:20:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001611 | ||
06:20:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
06:20:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002936 | ||
06:20:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
06:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002142 |
