Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:00:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000758 | ||
03:00:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001452 | ||
03:00:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
03:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002525 | ||
03:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002583 | ||
02:59:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
02:59:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014506 | ||
02:59:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
02:59:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001757 | ||
02:59:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001933 | ||
02:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:59:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006538 | ||
02:59:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
02:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
02:59:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014759 | ||
02:59:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000063 | ||
02:59:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:59:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
02:58:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002766 | ||
02:58:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 |
