Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:07:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
04:07:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001625 | ||
04:07:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000117 | ||
04:06:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
04:06:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
04:06:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000653 | ||
04:06:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000152 | ||
04:06:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002108 | ||
04:06:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
04:06:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002739 | ||
04:06:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002258 | ||
04:06:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001323 | ||
04:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
04:05:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
04:05:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
04:05:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:05:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
04:05:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
04:05:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
04:05:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 |
