Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:37:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:37:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:37:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:37:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
20:37:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
20:37:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
20:37:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
20:37:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
20:37:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
20:36:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000597 | ||
20:36:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
20:36:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000214 | ||
20:36:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
20:36:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001197 | ||
20:36:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000985 | ||
20:36:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
20:36:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
20:36:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
20:36:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00064535 | ||
20:36:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 |
