Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:55:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012194 | ||
09:55:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
09:54:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
09:54:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010662 | ||
09:54:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
09:54:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
09:54:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001448 | ||
09:54:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000288 | ||
09:54:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:54:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001437 | ||
09:53:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
09:53:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000027 | ||
09:53:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
09:53:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
09:53:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000991 | ||
09:53:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001048 | ||
09:53:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:53:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000053 | ||
09:52:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:52:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 |
