Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:53:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:53:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
10:53:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
10:53:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
10:53:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012415 | ||
10:53:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:53:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
10:53:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
10:53:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013051 | ||
10:53:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:52:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
10:52:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012566 | ||
10:52:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:52:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007948 | ||
10:52:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001536 | ||
10:52:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
10:52:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:52:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
10:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
10:51:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002361 |
