Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:58:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
18:58:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
18:58:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
18:58:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
18:58:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001884 | ||
18:58:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001784 | ||
18:58:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
18:57:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
18:57:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:57:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000329 | ||
18:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
18:57:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001013 | ||
18:57:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
18:57:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
18:57:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:57:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:56:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001355 | ||
18:56:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
18:56:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
18:56:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002196 |
