Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:23:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001162 | ||
08:23:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
08:22:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
08:22:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
08:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
08:22:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
08:22:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
08:22:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003103 | ||
08:22:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
08:22:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012526 | ||
08:22:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:21:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000684 | ||
08:21:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
08:21:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
08:21:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:21:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001112 | ||
08:21:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002043 | ||
08:21:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:21:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013293 | ||
08:20:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
