Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:00:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
16:00:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000274 | ||
16:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004943 | ||
16:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
15:59:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
15:59:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
15:59:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001557 | ||
15:59:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:59:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
15:59:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
15:59:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000644 | ||
15:59:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003237 | ||
15:58:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
15:58:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000736 | ||
15:58:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015088 | ||
15:58:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
15:58:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000616 | ||
15:58:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
15:58:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003315 |
