Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:12:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:12:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
01:12:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012614 | ||
01:12:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000511 | ||
01:12:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:11:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006665 | ||
01:11:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:11:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:11:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
01:11:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002086 | ||
01:11:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:11:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:11:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
01:11:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001679 | ||
01:11:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
01:11:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000322 | ||
01:10:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000868 | ||
01:10:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002163 | ||
01:10:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
01:10:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 |
