Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:43:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:43:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:43:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012249 | ||
08:43:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
08:43:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
08:43:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000768 | ||
08:43:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
08:43:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:43:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
08:43:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
08:43:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001033 | ||
08:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000762 | ||
08:42:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
08:42:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020245 | ||
08:42:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000596 | ||
08:42:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:42:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
08:42:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
08:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:41:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 |
