Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:34:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002444 | ||
12:33:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
12:33:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
12:33:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
12:33:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
12:33:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
12:33:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003495 | ||
12:33:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00017227 | ||
12:33:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010477 | ||
12:33:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
12:33:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
12:33:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003435 | ||
12:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00021939 | ||
12:32:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00031768 | ||
12:32:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002758 | ||
12:32:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001394 | ||
12:32:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:32:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015534 | ||
12:32:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002439 | ||
12:32:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00037943 |
