Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:43:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006219 | ||
11:43:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010922 | ||
11:43:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0001931 | ||
11:43:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,0003514 | ||
11:43:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:43:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001141 | ||
11:43:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004562 | ||
11:43:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001132 | ||
11:43:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011847 | ||
11:43:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00036589 | ||
11:43:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
11:43:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000269 | ||
11:42:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:42:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
11:42:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006243 | ||
11:42:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
11:42:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
11:42:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
11:42:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
11:42:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 |
