Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:34:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
04:34:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:34:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
04:34:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
04:34:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
04:34:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
04:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
04:34:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
04:33:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
04:33:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002745 | ||
04:33:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002686 | ||
04:33:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000223 | ||
04:33:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001757 | ||
04:33:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000508 | ||
04:33:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002313 | ||
04:33:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
04:33:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000414 | ||
04:33:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
04:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019851 | ||
04:32:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000415 |
