Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:10:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:10:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
08:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
08:10:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
08:10:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
08:10:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:10:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
08:10:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000661 | ||
08:10:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000514 | ||
08:09:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:09:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
08:09:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:09:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012591 | ||
08:09:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:09:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000375 | ||
08:09:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013447 | ||
08:09:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000781 | ||
08:09:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 |
