Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002142 | ||
06:19:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002618 | ||
06:19:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011162 | ||
06:19:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000694 | ||
06:19:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
06:19:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:19:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
06:19:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002905 | ||
06:19:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
06:19:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
06:19:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
06:18:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
06:18:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000315 | ||
06:18:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:18:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:18:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:18:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:18:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000264 | ||
06:18:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
06:18:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018274 |
