Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:28:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011943 | ||
00:27:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
00:27:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
00:27:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:27:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:27:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:27:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
00:27:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:27:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002907 | ||
00:27:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000044 | ||
00:27:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000538 | ||
00:27:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
00:27:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
00:27:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
00:27:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
00:26:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017603 | ||
00:26:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001386 | ||
00:26:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003604 | ||
00:26:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:26:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 |
