Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001546 | ||
22:42:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:42:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000703 | ||
22:42:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000004 | ||
22:42:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
22:42:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002342 | ||
22:42:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
22:42:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000274 | ||
22:42:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
22:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00016503 | ||
22:42:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005699 | ||
22:41:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
22:41:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009988 | ||
22:41:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
22:41:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
22:41:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
22:41:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001328 | ||
22:41:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001463 | ||
22:41:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000507 | ||
22:41:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 |
