Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:48:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003486 | ||
11:47:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017342 | ||
11:47:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
11:47:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:47:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:47:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:47:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:46:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
11:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
11:46:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
11:46:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:46:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
11:46:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001166 | ||
11:46:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
11:45:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
11:45:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001419 | ||
11:45:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000107 | ||
11:45:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
11:45:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
11:45:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000992 |
