Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:36:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000114 | ||
07:36:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001498 | ||
07:36:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
07:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:35:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
07:35:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 | ||
07:35:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004838 | ||
07:35:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
07:35:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
07:35:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:35:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004367 | ||
07:35:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:35:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001534 | ||
07:35:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001153 | ||
07:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004793 | ||
07:34:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
07:34:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000819 | ||
07:34:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003183 | ||
07:33:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007847 |
