Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:31:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
01:30:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001161 | ||
01:30:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:30:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:30:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
01:30:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:30:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
01:30:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012049 | ||
01:30:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001807 | ||
01:30:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:30:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
01:30:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:30:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005698 | ||
01:29:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
01:29:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
01:29:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
01:29:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001373 | ||
01:29:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
01:29:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001024 | ||
01:29:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000093 |
