Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:20:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006724 | ||
07:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:19:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
07:19:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:19:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007176 | ||
07:19:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009479 | ||
07:19:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:19:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
07:19:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003556 | ||
07:18:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:18:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013511 | ||
07:18:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005852 | ||
07:18:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
07:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013858 | ||
07:17:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012288 | ||
07:17:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
07:17:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001314 | ||
07:17:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005464 | ||
07:17:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:17:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 |
