Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:48:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
04:48:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:48:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:47:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00027973 | ||
04:47:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016236 | ||
04:47:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007198 | ||
04:47:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:47:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002438 | ||
04:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012291 | ||
04:47:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002316 | ||
04:47:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002023 | ||
04:47:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001768 | ||
04:47:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002235 | ||
04:47:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
04:47:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
04:47:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
04:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
04:47:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000061 | ||
04:46:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
04:46:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 |
