Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:57:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003549 | ||
02:57:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002875 | ||
02:56:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002627 | ||
02:56:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
02:56:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016398 | ||
02:56:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
02:56:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:56:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000842 | ||
02:56:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
02:56:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
02:56:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001664 | ||
02:56:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003621 | ||
02:56:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
02:56:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000315 | ||
02:55:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003538 | ||
02:55:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002026 | ||
02:55:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012443 | ||
02:55:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013567 | ||
02:55:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004646 | ||
02:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013261 |
