Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:39:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014782 | ||
14:39:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:39:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000529 | ||
14:39:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
14:39:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012573 | ||
14:39:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001215 | ||
14:39:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000102 | ||
14:38:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009378 | ||
14:38:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001986 | ||
14:38:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002546 | ||
14:38:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012347 | ||
14:38:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005252 | ||
14:38:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012745 | ||
14:38:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007612 | ||
14:38:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017914 | ||
14:38:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002313 | ||
14:38:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
14:38:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002969 | ||
14:38:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
14:37:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003882 |
