Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:46:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003955 | ||
05:46:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
05:46:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005965 | ||
05:46:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
05:46:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001354 | ||
05:46:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000143 | ||
05:46:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001117 | ||
05:46:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000341 | ||
05:46:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003309 | ||
05:46:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000846 | ||
05:46:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001199 | ||
05:46:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001608 | ||
05:45:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
05:45:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013103 | ||
05:45:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
05:45:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:45:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008369 | ||
05:45:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003604 | ||
05:45:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001089 | ||
05:45:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
