Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:57:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
04:57:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
04:57:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
04:57:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
04:57:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
04:57:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
04:56:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
04:56:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:56:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004765 | ||
04:56:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
04:56:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012935 | ||
04:56:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013513 | ||
04:56:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
04:56:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:56:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
04:56:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000611 | ||
04:56:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
04:56:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000677 | ||
04:55:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
04:55:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 |
