Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:28:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:28:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001569 | ||
03:28:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:27:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000916 | ||
03:27:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
03:27:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
03:27:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
03:27:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
03:27:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001713 | ||
03:27:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004062 | ||
03:27:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:27:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000095 | ||
03:27:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002171 | ||
03:27:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
03:27:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
03:26:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000068 | ||
03:26:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001773 | ||
03:26:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000188 | ||
03:26:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002848 | ||
03:26:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024481 |
