Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:32:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
05:32:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:32:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019263 | ||
05:32:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
05:32:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007586 | ||
05:32:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006742 | ||
05:31:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001003 | ||
05:31:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
05:31:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004926 | ||
05:31:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00056472 | ||
05:31:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013737 | ||
05:31:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006401 | ||
05:31:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00030116 | ||
05:31:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000157 | ||
05:31:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012611 | ||
05:31:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006914 | ||
05:31:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
05:31:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005344 | ||
05:31:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003403 | ||
05:31:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001065 |
