Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:20:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001018 | ||
01:20:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
01:19:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
01:19:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
01:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001503 | ||
01:19:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
01:19:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008022 | ||
01:19:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012612 | ||
01:19:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
01:19:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
01:19:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
01:19:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005393 | ||
01:19:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:18:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
01:18:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:18:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
01:18:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
01:18:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:18:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
01:18:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 |
