Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:03:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001467 | ||
02:03:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:03:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:03:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
02:03:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004381 | ||
02:03:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:03:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:02:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:02:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000405 | ||
02:02:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001707 | ||
02:02:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004681 | ||
02:02:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001914 | ||
02:02:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:02:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000786 | ||
02:01:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
02:01:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
02:01:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
02:01:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
02:01:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001045 | ||
02:01:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 |
