Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:37:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004803 | ||
19:37:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000362 | ||
19:36:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006796 | ||
19:36:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004803 | ||
19:36:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003398 | ||
19:36:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
19:36:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006796 | ||
19:36:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010327 | ||
19:36:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003852 | ||
19:36:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007147 | ||
19:36:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00043526 | ||
19:36:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013179 | ||
19:36:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001528 | ||
19:36:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014605 | ||
19:36:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000674 | ||
19:36:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012327 | ||
19:36:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009052 | ||
19:35:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000337 | ||
19:35:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009506 | ||
19:35:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009267 |
