Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:30:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
03:30:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:30:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:30:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
03:30:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
03:30:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000946 | ||
03:30:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006232 | ||
03:30:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
03:29:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007289 | ||
03:29:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012816 | ||
03:29:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:29:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002146 | ||
03:29:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
03:29:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000903 | ||
03:29:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000946 | ||
03:29:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
03:28:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000864 | ||
03:28:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001977 | ||
03:28:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00022915 | ||
03:28:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00029956 |
